Bản dịch của từ 看竹 trong tiếng Anh

看竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

看竹 (Danh từ)

kàn zhú
01

A story about a refined scholar appreciating bamboo, symbolizing a gentleman who disregards formal etiquette and behaves freely.

晋王徽之爱竹,曾过吴中,见一士大夫家有好竹,肩舆径造竹下,讽啸良久,遂欲出门。主人令左右闭门不听出,乃留坐,尽欢而去。事见南朝宋刘义庆《世说新语.简傲》。后因以“看竹”为名士不拘礼法的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看竹

kàn

zhú

Các từ liên quan

看上
看不惯
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
看
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
Hình thái radical:
⿱,龵,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép