ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
県
Bảng phân tích âm vị 県
Xiàn
Same as “縣”, referring to a county or district administrative division.
同“縣”,《宋元以來俗字譜》:“縣”,《通俗小説》、《金瓶梅》作“県”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép