Bản dịch của từ 眍兜 trong tiếng Anh
眍兜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōu | ㄎㄡ | k | ou | thanh ngang |
眍兜 (Danh từ)
【kōu dōu】
01
A deep hollow or indentation in the middle of the face, especially around the cheek area.
面庞中间深凹的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眍兜
kōu
眍
dōu
兜
Các từ liên quan
眍瞜
兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
