ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眒
Bảng phân tích âm vị 眒
Shēn
To move swiftly like a hunting dog.
疾速“鹰犬倏~。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To open eyes wide.
张目。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép