Bản dịch của từ 眚 trong tiếng Anh
眚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
眚 (Danh từ)
【shěng】
01
Calamity; misfortune or disaster (often unusual/ominous event)
灾异
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A minor fault or small blemish; a petty mistake
过错
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A small white film or opacity on the eye (a minor cataract or corneal/eyelid white spot)
眼睛长白翳
Ví dụ
