ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眞笔
Bảng phân tích âm vị 眞
Zhēn
Authentic handwriting or composition by the named author (genuine authorship, not forged)
书画或诗文等确实出自署名作者的手笔,而非伪托、假造。。宋.刘迎.题十眉图诗:「宝箱拂尘金
zhēn
眞
bǐ
笔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép