Bản dịch của từ 眞笔版 trong tiếng Anh

眞笔版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

眞笔版 (Danh từ)

zhēn bǐ bǎn
01

A printing plate/process (also called 胶版), i.e., an offset printing plate

亦称为「胶版」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A printing plate made from gelatinous materials (animal glue, glycerin, water); an elastic printing matrix that easily holds pigment and transfers ink under pressure (used in relief/letterpress or rubber plate printing).

用骨胶、甘油、水溶合制成的印刷底版。富弹性,易于吸附色素,施压后可渗色透印。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞笔版

zhēn

bǎn

眞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,匕,⿺,𠃊,目,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép