Bản dịch của từ 真 trong tiếng Anh
真

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真 (Tính từ)
True; real; genuine; accurate — clear and sincere in nature or expression
清楚确实;真切
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
True; real; genuine — matching objective facts (not false or fake)
符合客观事实的 (跟''假、伪''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
真 (Danh từ)
Surname Zhen (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The real/original state; true, as something in its natural or original form
指事物的原样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Portrait; likeness; true appearance (the real look or representation of a person or thing)
人的肖像;事物的形象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Regular script (a style of Chinese calligraphy; kaishu)
真书,汉字楷书的别称
真 (Trạng từ)
Really; truly; indeed (expressing emphasis or affirmation)
确实;实在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
