Bản dịch của từ 真 trong tiếng Anh

Tính từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

(Tính từ)

zhēn
01

True; real; genuine; accurate — clear and sincere in nature or expression

清楚确实;真切

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

True; real; genuine — matching objective facts (not false or fake)

符合客观事实的 (跟''假、伪''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhēn
01

Surname Zhen (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The real/original state; true, as something in its natural or original form

指事物的原样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Portrait; likeness; true appearance (the real look or representation of a person or thing)

人的肖像;事物的形象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Regular script (a style of Chinese calligraphy; kaishu)

真书,汉字楷书的别称

Ví dụ

(Trạng từ)

zhēn
01

Really; truly; indeed (expressing emphasis or affirmation)

确实;实在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép