Bản dịch của từ 真是的 trong tiếng Anh

真是的

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真是的 (Thán từ)

zhēn shi de
01

An interjection expressing annoyance, exasperation or resignation (like “really!”, “oh, come on!”, or “geez!”)

见“真是”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真是的

zhēn

shì

de

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
是不是
是事
是事可可
是人
的一确二
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép