Bản dịch của từ 真枪实弹 trong tiếng Anh
真枪实弹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真枪实弹 (Tính từ)
【zhēn qiāng shí dàn】
01
Literally 'real guns and live ammunition' — figuratively: actual, live/real combat or practical, hands-on operation (not a drill or theory)
战场上使用的武器弹药。多比喻实战。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真枪实弹
zhēn
真
qiāng
枪
shí
实
dàn
弹
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
