Bản dịch của từ 真诀 trong tiếng Anh

真诀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真诀 (Danh từ)

zhēn jué
01

A secret or marvelous method; a special key/technique (the true/mystic formula)

1.妙法;秘诀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A ritual sign/hand-seal (the specific hand gestures or secret sign used by a Daoist priest when chanting spells)

2.指道士作法念咒时所捏的诀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真诀

zhēn

jué

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép