ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眢
Bảng phân tích âm vị 眢
Yuān
Dried up; parched (of wells, rivers, or vegetation)
枯竭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Eyes sunken and dry; hollow, withered-looking eyes
眼睛干枯下陷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép