Bản dịch của từ 眨 trong tiếng Anh
眨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎ | ㄓㄚˇ | zh | a | thanh hỏi |
眨 (Động từ)
【zhǎ】
01
To blink; to wink — close the eyes briefly and open them again
(眼睛) 闭上立刻又睁开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 䀹, 𦑯
- Hình thái radical:
- ⿰,目,乏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽪
拃
㡸
鲝
諎
鲊
㑵
䛽
㷢
砟
㞚
䋾
眬
䀾
䁶
睲
眶
瞍
䀰
眉
睽
眄
瞸
矃
柈
津
㛎
峌
垓
㖋
𠒏
奓
诰
恓
䡃
㳙
眨眼
眨巴
一眨眼
眨眼睛
眨眼病
