Bản dịch của từ 眷侍教 trong tiếng Anh
眷侍教
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
眷侍教 (Cụm từ)
【juàn shì jiào】
01
An old-fashioned closing in letters; a humble self-designation expressing kinship and that one respectfully serves/awaits the recipient's instruction.
旧时书信结尾自称谦词,表示亲戚关系并侍候承教。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷侍教
juàn
眷
shì
侍
jiào
教
Các từ liên quan
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
- Các biến thể:
- 婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋗
悁
椦
巻
㯞
睊
蔨
帣
䳪
圏
㪻
獧
眓
瞾
䀫
䁰
䁬
瞊
睥
眊
䀯
睘
䁐
䀦
焂
脨
䴔
䞙
脲
䚵
惛
屛
脯
啃
敏
蚲
眷恋
眷顾
眷属
眷念
家眷
眷村
女眷
亲眷
内眷
眷注
