Bản dịch của từ 着 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

(Danh từ)

zhe
01

A tactic or trick; a stratagem or crafty device

(着儿) 比喻计策或手段; 计策; 策略

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A move (in chess/board games); a tactic or move to solve a problem

(着儿) 下棋时下一子或走一步叫一着,也比喻解决问题的办法。也写作“招”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

zhe
01

“Okay” or “alright” used to express agreement/consent (colloquial interjection).

用于应答,表示同意

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To put in; to place into (something)

放; 搁进去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiểu từ)

zhe
01

Indicates a continuing state or ongoing action (progressive/continuous marker: '…ing')

表示状态的持续

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Indicates continuous or ongoing action (placed after a verb, similar to '-ing')

表示动作的持续

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A modal particle used after verbs or degree adjectives to soften or strengthen a command/suggestion — like “...now/okay?” or “...do it (please)”

用在动词或表示程度的形容词后面,加强命令或嘱咐的语气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Indicates direction toward or 'toward' when added after a verb (marks movement/aim toward something)

加在某些动词后面,使变成介词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép