Bản dịch của từ 着 trong tiếng Anh
着

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhe | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Zháo | ㄓㄠˊ | zh | ao | thanh sắc |
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
着 (Danh từ)
A tactic or trick; a stratagem or crafty device
(着儿) 比喻计策或手段; 计策; 策略
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A move (in chess/board games); a tactic or move to solve a problem
(着儿) 下棋时下一子或走一步叫一着,也比喻解决问题的办法。也写作“招”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
着 (Động từ)
“Okay” or “alright” used to express agreement/consent (colloquial interjection).
用于应答,表示同意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To put in; to place into (something)
放; 搁进去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
着 (Tiểu từ)
Indicates a continuing state or ongoing action (progressive/continuous marker: '…ing')
表示状态的持续
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Indicates continuous or ongoing action (placed after a verb, similar to '-ing')
表示动作的持续
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A modal particle used after verbs or degree adjectives to soften or strengthen a command/suggestion — like “...now/okay?” or “...do it (please)”
用在动词或表示程度的形容词后面,加强命令或嘱咐的语气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Indicates direction toward or 'toward' when added after a verb (marks movement/aim toward something)
加在某些动词后面,使变成介词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
- Các biến thể:
- 着
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
