ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睆
Bảng phân tích âm vị 睆
Huàn
Bright; shining; clear-looking
明亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beautiful; fine; graceful
美好
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép