Bản dịch của từ 睇 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

(Động từ)

01

To glance sideways; to look askance (a secretive or disapproving sidelong look)

斜着眼看

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To look; to gaze; to glance (often informal or colloquial)

看;望

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睇
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
眱, 𥄿, 睼
Hình thái radical:
⿰,目,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép