Bản dịch của từ 睈 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

(Động từ)

chěng
01

To adjust or modify something to make it more suitable or effective; to tweak

调整或修改某事物以使其更合适或更有效。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睈
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【TRANH】
Hình thái radical:
⿰目呈
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép