Bản dịch của từ 睍 trong tiếng Anh
睍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
睍 (Tính từ)
【xiàn】
01
Beautiful, as in bird color or clear melodious sound
〔~睆(huǎn)〕鸟色美好或鸣声清圆;美好,如“~~黄鸟,载好其音。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To look at fearfully; overly cautious
〔~~〕因为害怕不敢正视的样子,如“刺史虽驽弱,亦安肯为鳄鱼低首下心,伈伈~~,为民吏羞,以偷活于此耶?”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
