Bản dịch của từ 睏 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kùn
01

See character '' meaning tired or sleepy.

见“困”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睏
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Hình thái radical:
⿰,目,困
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép