Bản dịch của từ 睒忽 trong tiếng Anh

睒忽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

睒忽 (Tính từ)

shǎn hū
01

Flashing like a spark or lightning; a brief, flickering electric flash

电光闪烁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睒忽

shǎn

Các từ liên quan

睒熌
睒眒
睒睒
睒睗
睒瞲
忽亲
忽冷忽热
睒
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
煔, 覢, 閃
Hình thái radical:
⿰目炎
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép