ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睒眒
Bảng phân tích âm vị 睒
Shǎn
To stare or gaze sharply (with startled or intense, quick-looking expression)
惊视貌;疾视貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shǎn
睒
shēn
眒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép