Bản dịch của từ 睒睗 trong tiếng Anh
睒睗
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
睒睗 (Cụm từ)
【shǎn shì】
01
To glare or stare fiercely; to look with a sharp, piercing gaze (often angry or watchful).
1.疾视。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Descriptive/onomatopoeic: a flickering or flashing of light; a momentary sparkle or gleam (like a quick flash in the eye or light).
2.光闪烁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睒睗
shǎn
睒
shì
睗
Các từ liên quan
睒忽
睒熌
睒眒
睒睒
睒瞲
睗睒
