Bản dịch của từ 睒睗 trong tiếng Anh

睒睗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

睒睗 (Cụm từ)

shǎn shì
01

To glare or stare fiercely; to look with a sharp, piercing gaze (often angry or watchful).

1.疾视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Descriptive/onomatopoeic: a flickering or flashing of light; a momentary sparkle or gleam (like a quick flash in the eye or light).

2.光闪烁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睒睗

shǎn

shì

Các từ liên quan

睒忽
睒熌
睒眒
睒睒
睒瞲
睗睒
睒
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
煔, 覢, 閃
Hình thái radical:
⿰目炎
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép