Bản dịch của từ 睒闪 trong tiếng Anh
睒闪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
睒闪 (Động từ)
【shán shǎn】
01
To flash; to glint briefly — describing light that flickers or flashes intermittently
2.光闪烁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To blink; to wink quickly — a rapid closing and opening of the eyes
1.亦作“睒熌”。亦作“睒?”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睒闪
shǎn
睒
shǎn
闪
Các từ liên quan
睒忽
睒熌
睒眒
睒睒
睒睗
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
