ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睕
Bảng phân tích âm vị 睕
Wān
(Eyes) sunken or hollowed appearance, as in '卿目睕睕' describing deeply set eyes.
〔~~〕(眼睛)凹陷的样子,如“卿目~~。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép