Bản dịch của từ 睕 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

wān
01

(Eyes) sunken or hollowed appearance, as in '卿目睕睕' describing deeply set eyes.

〔~~〕(眼睛)凹陷的样子,如“卿目~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睕
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Hình thái radical:
⿰,目,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép