Bản dịch của từ 睘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qióng
01

Solitary; lonely, like 'walking alone'.

〔~~〕同“茕茕”,孤独无依,如“独行~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Eyes staring straight ahead.

眼睛直视:“少阳终者,耳聋百节皆纵,目~绝系。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睘
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
瞏, 𦊷
Hình thái radical:
⿳,罒,𠮛,𧘇
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép