ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睘
Bảng phân tích âm vị 睘
Qióng
Solitary; lonely, like 'walking alone'.
〔~~〕同“茕茕”,孤独无依,如“独行~~。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Eyes staring straight ahead.
眼睛直视:“少阳终者,耳聋百节皆纵,目~绝系。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép