Bản dịch của từ 睚 trong tiếng Anh
睚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
睚 (Danh từ)
【yá】
01
Corner of the eye; outer corner (of the eye), the eye's outer canthus
眼角
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
- Các biến thể:
- 𤷅, 𥊅, 𥌚, 𧡋, 厓, 䝽
- Hình thái radical:
- ⿰,目,厓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厑
齖
䖌
㤉
笌
琊
㮞
芽
枒
䍓
崕
䊦
瞡
眃
䁇
䀔
䀘
䂂
䁗
睷
睇
睸
眱
睹
𠍀
獏
𠎍
綉
肆
鉪
業
锢
㾧
㼳
㥳
蒠
睚眦
眦睚
睚眦必报
