Bản dịch của từ 睡仙 trong tiếng Anh
睡仙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
睡仙 (Danh từ)
【shuì xiān】
01
Archaic/rare noun: a person who sleeps like an immortal (same as 睡僊)
1.亦作“睡僊”。
Ví dụ
02
A person who sleeps a lot; someone fond of sleeping
2.称善睡的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A person idle and carefree who enjoys a life of leisure; a loafer who lies about and lives comfortably
3.用以称闲散而得高卧的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睡仙
shuì
睡
xiān
仙
Các từ liên quan
睡乡
睡伏
睡余
睡佛
睡债
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
- Các biến thể:
- 𥉚, 𥋍
- Hình thái radical:
- ⿰,目,垂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔑
涗
㽷
捝
䭨
㥨
税
挩
说
祱
䲧
說
睔
䁒
瞇
睤
䁸
瞒
眙
睒
瞧
眲
䁱
眞
㻝
䎎
煔
㟲
鉰
睭
誆
瑵
罪
毼
䣝
摙
睡觉
睡眠
睡着
瞌睡
甜睡
睡醒
熟睡
入睡
睡衣
睡意
