Bản dịch của từ 睡功 trong tiếng Anh

睡功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋshuithanh huyền

睡功 (Danh từ)

shuì gōng
01

A Daoist neidan qigong method that uses sleep-like states to cultivate and store qi (a 'sleep qigong' practice)

道教内丹家气功的一种。《吕祖全书》有陈希夷《睡功诀》,《两同通书》有《睡功诀》,罗春浦有《先天睡功》,陈自得有《大睡功》等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睡功

shuì

gōng

Các từ liên quan

睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
功不唐捐
功不补患
功业
睡
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
Các biến thể:
𥉚, 𥋍
Hình thái radical:
⿰,目,垂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép