Bản dịch của từ 睡行症 trong tiếng Anh
睡行症
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
睡行症 (Cụm từ)
【shuì xíng zhèng】
01
A sleep disorder where the person walks or performs activities unconsciously during sleep, known as sleepwalking or somnambulism.
一种睡眠障碍,患者在睡眠中无意识地行走或进行其他活动。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睡行症
shuì
睡
xíng
行
zhèng
症
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
- Các biến thể:
- 𥉚, 𥋍
- Hình thái radical:
- ⿰,目,垂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔑
涗
㽷
捝
䭨
㥨
税
挩
说
祱
䲧
說
睔
䁒
瞇
睤
䁸
瞒
眙
睒
瞧
眲
䁱
眞
㻝
䎎
煔
㟲
鉰
睭
誆
瑵
罪
毼
䣝
摙
睡觉
睡眠
睡着
瞌睡
甜睡
睡醒
熟睡
入睡
睡衣
睡意
