Bản dịch của từ 睢 trong tiếng Anh
睢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄙㄨㄟ | s | ui | thanh ngang |
睢 (Danh từ)
【suī】
01
Surname Suī (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Act recklessly; behave willfully without regard for rules
任意胡为见〖恣睢〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Suī County (a county in Henan Province, China)
睢县,在河南
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
- Các biến thể:
- 眭, 㫿, 𤕚, 𥈻
- Hình thái radical:
- ⿰,目,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堕
暉
豗
䧦
睳
咴
禈
灳
隳
虺
孈
辉
縗
嗺
缞
浽
荾
鞖
滖
芕
尿
眭
哸
娞
瞴
睙
瞆
睩
眕
眞
䁞
矂
矙
眍
矕
眢
豤
遢
㦀
媹
嘟
幹
溓
稟
龆
雽
嗙
痻
睢鸠
恣睢
睢宁
睢阳
睢县
睢阳区
睢宁县
暴戾恣睢
