Bản dịch của từ 睢剌 trong tiếng Anh
睢剌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄙㄨㄟ | s | ui | thanh ngang |
睢剌 (Danh từ)
【suī là】
01
A state of deviation or perversion; an omen of disaster or disorder
乖离不正貌。喻祸乱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睢剌
suī
睢
lá
剌
Các từ liên quan
睢于
睢呿
睢园
睢盱
睢睢
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
- Các biến thể:
- 眭, 㫿, 𤕚, 𥈻
- Hình thái radical:
- ⿰,目,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堕
暉
豗
䧦
睳
咴
禈
灳
隳
虺
孈
辉
縗
嗺
缞
浽
荾
鞖
滖
芕
尿
眭
哸
娞
瞴
睙
瞆
睩
眕
眞
䁞
矂
矙
眍
矕
眢
豤
遢
㦀
媹
嘟
幹
溓
稟
龆
雽
嗙
痻
睢鸠
恣睢
睢宁
睢阳
睢县
睢阳区
睢宁县
暴戾恣睢
