Bản dịch của từ 睢盱 trong tiếng Anh

睢盱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟsuithanh ngang

睢盱 (Tính từ)

huī xū
01

Rustic, simple-minded appearance; a naive or unsophisticated look

1.浑朴貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To open one's eyes and gaze upward; to look up (often with attentive or inspecting gaze)

2.睁眼仰视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Joyful; showing delight (archaic/literary), describing a look or expression of pleasure

3.亦作“睢于”。喜悦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睢盱

suī

Các từ liên quan

睢于
睢剌
睢呿
睢园
睢睢
盱目
盱盱
盱眙
盱睢
盱瞜
睢
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
Các biến thể:
眭, 㫿, 𤕚, 𥈻
Hình thái radical:
⿰,目,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép