Bản dịch của từ 睢睢 trong tiếng Anh
睢睢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄙㄨㄟ | s | ui | thanh ngang |
睢睢 (Động từ)
【suī suī】
01
To look up; to gaze upward (often with attention or reverence)
仰视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睢睢
suī
睢
Các từ liên quan
睢于
睢剌
睢呿
睢园
睢盱
睢睢盱盱
睢维
睢苑
睢阳曲
- Bính âm:
- 【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
- Các biến thể:
- 眭, 㫿, 𤕚, 𥈻
- Hình thái radical:
- ⿰,目,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堕
暉
豗
䧦
睳
咴
禈
灳
隳
虺
孈
辉
縗
嗺
缞
浽
荾
鞖
滖
芕
尿
眭
哸
娞
瞴
睙
瞆
睩
眕
眞
䁞
矂
矙
眍
矕
眢
豤
遢
㦀
媹
嘟
幹
溓
稟
龆
雽
嗙
痻
睢鸠
恣睢
睢宁
睢阳
睢县
睢阳区
睢宁县
暴戾恣睢
