Bản dịch của từ 督主 trong tiếng Anh

督主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨduthanh ngang

督主 (Danh từ)

dū zhǔ
01

A position or role responsible for overseeing and managing operations, such as a supervisor or governor.

一种负责监督和管理的职位或角色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 督主

zhǔ

督
Bính âm:
【dū】【ㄉㄨ】【ĐỐC】
Các biến thể:
𣈉, 𥆳, 𥆴, 𣈌
Hình thái radical:
⿱,叔,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨ノ丶フ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép