Bản dịch của từ 睥睨 trong tiếng Anh

睥睨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

睥睨 (Động từ)

pì nì
01

To look askance with an air of arrogance or disdain

眼睛斜着看,形容高傲的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睥睨

Các từ liên quan

睥盼
睥睨一世
睥睨一切
睥睨物表
睥睨窥觎
睨望
睨注
睨然
睨眴
睨笑
睥
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BỄ】
Các biến thể:
䁹, 睤, 𥋑
Hình thái radical:
⿰,目,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép