Bản dịch của từ 睨 trong tiếng Anh
睨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
睨 (Động từ)
【nì】
01
To glance sideways; to look askance (with suspicion or contempt)
斜着眼睛看
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỄ】
- Các biến thể:
- 倪, 𠆔, 𧡎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠜
䵑
嫟
眤
䵒
縌
暱
逆
膩
㲡
腻
胒
䀫
睐
眨
瞋
睚
䀳
矓
瞈
眂
䁽
矑
睩
塌
愚
筰
暈
綒
煨
筸
慎
寞
𠌿
䊌
溤
睥睨
斜睨
睨视
傲睨
嗔睨
眄睨
