Bản dịch của từ 睬瞅 trong tiếng Anh
睬瞅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
睬瞅 (Động từ)
【cái chǒu】
01
To pay attention to; to take notice (often used in negative sense: ignore or not bother to notice)
理睬;过问。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睬瞅
cǎi
睬
chǒu
瞅
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
- Các biến thể:
- 倸, 採, 采
- Hình thái radical:
- ⿰,目,采
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寀
啋
棌
跴
倸
埰
毝
彩
綵
採
䐆
䌽
睝
䁍
瞪
䀒
睷
眰
眫
䀤
督
眠
睚
矘
㒈
賉
麂
堽
㮸
筦
㜜
煤
蓆
榾
嵲
㲠
理睬
瞅睬
不睬
不理睬
不理不睬
不加理睬
不瞅不睬
