ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睷
Bảng phân tích âm vị 睷
Jiān
To count using the eyes, like counting small objects.
用眼睛点数(shù)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép