Bản dịch của từ 睿瞔 trong tiếng Anh

睿瞔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

睿瞔 (Tính từ)

ruì zé
01

Wisdom; sagacious, wise (often used in classical/literary names and honorifics).

见'睿眷'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿瞔

ruì

睿
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
Hình thái radical:
⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép