Bản dịch của từ 瞀乱 trong tiếng Anh

瞀乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

瞀乱 (Tính từ)

mào luàn
01

Dazed and confused; mentally disoriented; in a state of confused panic

1.昏乱;精神错乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Disordered; chaotic; in a state of confusion or disorder

2.紊乱;纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞀乱

mào

luàn

Các từ liên quan

瞀儒
瞀厥
瞀妄
瞀容
瞀惑
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
瞀
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
𥈆, 𥎉
Hình thái radical:
⿱,敄,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép