ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瞈
Bảng phân tích âm vị 瞈
Wěng
To stare intently; to gaze fixedly
See 瞈矇|瞈蒙 [wěngméng]
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép