Bản dịch của từ 瞈 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

(Tính từ)

wěng
01

To stare intently; to gaze fixedly

See 瞈矇|瞈蒙 [wěngméng]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瞈
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ỔNG】
Hình thái radical:
⿰,目,翁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép