Bản dịch của từ 瞉靪 trong tiếng Anh

瞉靪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

瞉靪 (Tính từ)

kòu dīng
01

Stingy; mean-minded, petty in heart

鄙吝﹐心不明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞉靪

kòu

dīng

瞉
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẨU】
Hình thái radical:
⿰,⿳,士,冖,⿱,一,目,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丨乚一一一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép