Bản dịch của từ 瞌睡汉 trong tiếng Anh

瞌睡汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

瞌睡汉 (Danh từ)

kē shuì hàn
01

A man who is muddle-headed or absent-minded; a slow-witted fellow.

比喻糊涂的汉子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞌睡汉

shuì

hàn

Các từ liên quan

瞌睡
瞌睡虫
瞌睡鬼
瞌铳
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
汉中
瞌
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép