Bản dịch của từ 瞎 trong tiếng Anh
瞎
Động từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiā | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
瞎 (Động từ)
【xiā】
01
Empty/undeveloped (of seeds or grains); shriveled, barren; also 'blind' in other senses but here refers to unfilled or failed seeds
农作物种子没有发芽出土或农作物子粒不饱满
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dud; a shell or firework that fails to explode
炮弹打出去不响或爆破装置引火后不爆炸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Blind; to lose sight (of one or both eyes)
丧失视觉;失明
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
瞎 (Trạng từ)
【xiā】
01
Recklessly; blindly; without basis (saying or doing something groundless or senseless)
没有根据地;没有来由地;没有效果地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𥈎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,害
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虾
煆
虲
閕
鰕
瘕
䠍
㗿
谺
颬
呷
傄
瞿
県
矆
䀘
睂
眺
矃
睿
䀔
眴
眢
睢
諸
輢
諏
䲰
鞌
糎
䫁
㵜
銸
撧
廠
曃
瞎说
瞎子
瞎扯
瞎搞
瞎话
瞎猜
瞎想
瞎眼
瞎忙
抓瞎
