Bản dịch của từ 瞎弄 trong tiếng Anh
瞎弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiā | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
瞎弄 (Động từ)
【xiā nòng】
01
To mess around aimlessly; to fiddle with something without purpose
鬼混
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To fiddle with; to mess around with something carelessly or without purpose
搞乱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎弄
xiā
瞎
nòng
弄
- Bính âm:
- 【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𥈎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,害
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虾
煆
虲
閕
鰕
瘕
䠍
㗿
谺
颬
呷
傄
瞿
県
矆
䀘
睂
眺
矃
睿
䀔
眴
眢
睢
諸
輢
諏
䲰
鞌
糎
䫁
㵜
銸
撧
廠
曃
瞎说
瞎子
瞎扯
瞎搞
瞎话
瞎猜
瞎想
瞎眼
瞎忙
抓瞎
