Bản dịch của từ 瞎指挥 trong tiếng Anh

瞎指挥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎指挥 (Cụm từ)

xiā zhǐ huī
01

To give orders or directions blindly without understanding

点燃。盲目指挥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To give conflicting or misleading instructions

给出相互矛盾的指示

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To give mistaken or confused orders; to misdirect

发出混乱的命令

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎指挥

xiā

zhǐ

huī

瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép