Bản dịch của từ 瞎撞 trong tiếng Anh

瞎撞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎撞 (Danh từ)

xiā zhuàng
01

To take a wild guess; to try one's luck without certainty

1.犹言无把握地碰运气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A species of rodent (a kind of vole/shrew-rat), a small mouse-like mammal often referred to as a kind of field mouse

2.兽名。黄鼠的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎撞

xiā

zhuàng

Các từ liên quan

瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép