Bản dịch của từ 瞑瞒 trong tiếng Anh

瞑瞒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

瞑瞒 (Tính từ)

míng mán
01

To be infatuated or indulgent (often with sensual pleasures like drink, food, or sex); a classical/literary term for being engrossed or intoxicated by pleasures

贪爱;迷恋。语出《荀子.非十二子》:“酒食声色之中,则瞒瞒然,瞑瞑然。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑瞒

míng

mán

Các từ liên quan

瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
瞑
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
眠, 冥, 𥌯
Hình thái radical:
⿰,目,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép