Bản dịch của từ 瞒产 trong tiếng Anh

瞒产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

瞒产 (Động từ)

mán chǎn
01

To conceal (or underreport) production/output

隐瞒产量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞒产

mán

chǎn

Các từ liên quan

瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒人汉
瞒哄
瞒唬
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
瞒
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
瞞, 䐽, 𥊑
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép